Ghi chép tại Đền Đức Sơn xứ Nghệ
Tôi đã trở lại đền Đức Sơn hai lần, và lần nào cũng có cảm giác như gặp lại một người quen cũ. Nơi đây khiến người ta muốn đứng lại thật lâu. Đền không bề thế hay lộng lẫy, nhưng có sự vừa vặn khó gọi thành lời. Đức Sơn không quy mô, cũng không níu mắt người xem bởi những lớp trang trí dày đặc. Điều giữ người ta ở lại chính là một tỷ lệ cực kỳ vừa phải: sân nho nhỏ, mái be bé, những nếp nhà không lấn át nhau. M
Tôi đã trở lại đền Đức Sơn hai lần, và lần nào cũng có cảm giác như gặp lại một người quen cũ. Nơi đây khiến người ta muốn đứng lại thật lâu. Đền không bề thế hay lộng lẫy, nhưng có sự vừa vặn khó gọi thành lời. Đức Sơn không quy mô, cũng không níu mắt người xem bởi những lớp trang trí dày đặc. Điều giữ người ta ở lại chính là một tỷ lệ cực kỳ vừa phải: sân nho nhỏ, mái be bé, những nếp nhà không lấn át nhau. Mọi thứ dường như chỉ nhích thêm một chút là thừa, bớt đi một chút lại thiếu.
Cái gì cũng be bé nhưng không gian cứ đóng lại rồi mở ra, sáng rồi tối, thoáng đãng rồi lại sâu. Vừa tưởng đã nhìn thấy hết, phía sau lại hiện ra một khoảng nhỏ khác; vừa từ chỗ rộng đã lại bước vào chỗ kín, tâm trí cũng tự nhiên nhẹ nhàng hơn. Công trình không lớn, nhưng cho người ta nhiều trải nghiệm, khiến cái đơn giản bỗng trở nên phong phú đến bất ngờ.
Cái hay của Đức Sơn không nằm ở từng thành phần riêng lẻ, mà ở cách chúng đứng bên nhau, nâng đỡ nhau và cùng tạo nên một nhịp điệu chậm rãi, êm nhẹ. Lần trở lại này, điều đầu tiên níu mắt tôi là cây tường vi. Một tán hoa hồng thắm bung nở, trùm rực rỡ lên nếp nhà trầm mặc. Dưới sắc hồng ấy là những bức tường vôi đã ngả màu thời gian, loang lổ dấu mưa nắng, chỗ trắng, chỗ xám, mang cái đẹp của sự cũ kỹ thật thà. (chẳng ai muốn thế cả, người dân thì chỉ muốn đền được trang hoàng hơn)
Dưới chân cột nanh, hổ đá và ngựa chầu đứng lặng thinh có phần hài hước, không dữ dằn. Những câu đối chữ Hán chạy dọc thân cột, nét chữ đã mờ nhưng dáng vẫn ngay ngắn, đường bệ. Quá khứ hiện diện như một lớp thời gian vẫn còn đang sống.
Những nếp nhà ba gian thấp, mái ngói vảy phủ rêu, khung gỗ giao nguyên kẻ suốt, cái hồ bán nguyệt bé xíu với hòn non bộ giữa sân tất cả đều chung một ngôn ngữ – nhỏ, nhẹ, không một chút phô trương. Một tỉ lệ quả thực phù hợp với những người có chút chiều cao “cổ điển”. Một tỉ lệ kiến trúc để con người thấy mình trở nên lớn hơn trong không gian. Những bước đệm và chuyển không gian âm thầm thay đổi chuyển động chân ta, và cả cách ta nhìn. Tự nhiên nhiều người nhận ra những điều vốn rất dễ bị bỏ qua: một vệt nắng trên nền gạch, một khoảng tối dưới mái hiên, một cánh hoa rơi trên tường cũ… (và vì những điều đó, người ta sẵn sàng bỏ luôn cả các địa điểm kế tiếp trong lịch trình của mình. Cay quá, mà không làm được gì.)
Cái đẹp của Đức Sơn nằm ở chính sự tiết chế ấy. Một ngôi đền thờ nhiều lớp thần linh, lưu giữ nhiều lớp ký ức, nhưng không nặng nề. Kiến trúc khỏe khoắn mà vẫn nhẹ nhàng, trang nghiêm và gần gũi; cổ kính, ấm áp. Đức Sơn – chắc là “Đức như Sơn” — đức lớn như núi. Có điều, cái đức lớn ấy lại được gói trong một hình dáng nhỏ nhẹ. Sự lớn lao ở đây không nằm trong kích thước, mà trong cách từng viên gạch, từng mái ngói, từng nét chạm và từng khoảng trống cùng được đặt vừa đúng chỗ của mình!
Đứng trong sân đền, chợt hiểu rằng sự phong phú của không gian không nhất thiết sinh ra từ cái lớn lao. Đôi khi, nó chỉ đến từ một tỷ lệ đúng, một khoảng trống biết dừng đúng lúc.
Và có lẽ vì thế mà tôi cứ nhớ mãi Đức Sơn — nhớ một buổi nắng, một tán tường vi hồng, những mái ngói phủ rêu, và một ngôi đền nhỏ bé dạy tôi rằng cái đẹp thật sự thường không lên tiếng. Khẽ khàng hiện diện, vừa đủ để tôi muốn quay trở lại thêm một lần nữa. Vì biết rằng …. nó sắp được trùng tu!